← Quay lại JLPT N2 12/2023

JLPT N2 12/2023 · 文字 · Chữ Hán

Cách đọc Kanji · Câu 3

丸山さんは意外に【幼い】ところがある。

1

おさない

Đúng
Đọc: おさない Hán Việt: 幼(ẤU/YẾU)

Nghĩa: non nớt; trẻ con

「幼い」 có cách đọc chuẩn là 「おさない」 trong câu này

2

するどい

Sai
Đọc: するどい Hán Việt: 幼(ẤU/YẾU)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: sắc (dao, móng vuốt, v.v.); nhọn; sắc nét (đau, giọng điệu, v.v.).

「幼い」 không đọc là 「するどい」; cách đọc chuẩn là 「おさない」

3

かしこい

Sai
Đọc: かしこい Hán Việt: 幼(ẤU/YẾU)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: khôn ngoan; thông minh.

「幼い」 không đọc là 「かしこい」; cách đọc chuẩn là 「おさない」

4

しつこい

Sai
Đọc: しつこい Hán Việt: 幼(ẤU/YẾU)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: khăng khăng; cố chấp; kiên trì.

「幼い」 không đọc là 「しつこい」; cách đọc chuẩn là 「おさない」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. おさない · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. するどい · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. かしこい · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. しつこい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ