← Quay lại JLPT N2 07/2017

JLPT N2 07/2017 · 文字 · Chữ Hán

Cách đọc Kanji · Câu 1

青木さんってちょっと【幼い】ところがあるよね。

1

くどい

Sai
Đọc: くどい Hán Việt: 幼(ẤU/YẾU)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: lặp đi lặp lại; dài dòng; tẻ nhạt.

「幼い」 không đọc là 「くどい」; cách đọc chuẩn là 「おさない」

2

ずるい

Sai
Đọc: ずるい Hán Việt: 幼(ẤU/YẾU)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: ranh mãnh; xảo quyệt; lén lút.

「幼い」 không đọc là 「ずるい」; cách đọc chuẩn là 「おさない」

3

おさない

Đúng
Đọc: おさない Hán Việt: 幼(ẤU/YẾU)

Nghĩa: rất trẻ; nhỏ bé; trẻ con

「幼い」 có cách đọc chuẩn là 「おさない」 trong câu này

4

しつこい

Sai
Đọc: しつこい Hán Việt: 幼(ẤU/YẾU)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: khăng khăng; cố chấp; kiên trì.

「幼い」 không đọc là 「しつこい」; cách đọc chuẩn là 「おさない」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. くどい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. ずるい · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. おさない · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. しつこい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ