← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2018 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 26

留学の話が【一転した】。

1

急に止まった

Sai
Đọc: きゅうにとまった Hán Việt: 急(CẤP) · 止(CHỈ/CHI)

Nghĩa: Dừng đột ngột

nghĩa 「Dừng đột ngột」 không đồng nhất với nghĩa 「Một sự thay đổi hoàn toàn」 của 「一転した」 trong ngữ cảnh này

2

すっかり変わった

Đúng
Đọc: すっかりかわった Hán Việt: BIẾN

Nghĩa: Đã thay đổi hoàn toàn

「すっかり変わった」 giữ được nghĩa 「Một sự thay đổi hoàn toàn」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「一転した」 trong câu

3

少し進んだ

Sai
Đọc: すこしすすんだ Hán Việt: 少(THIỂU/THIẾU) · 進(TIẾN/TẤN)

Nghĩa: Một chút tiến bộ

nghĩa 「Một chút tiến bộ」 không đồng nhất với nghĩa 「Một sự thay đổi hoàn toàn」 của 「一転した」 trong ngữ cảnh này

4

とうとう許された

Sai
Đọc: とうとうゆるされた Hán Việt: 許(HỨA/HỬ/HỔ)

Nghĩa: Cuối cùng cũng được tha thứ

nghĩa 「Cuối cùng cũng được tha thứ」 không đồng nhất với nghĩa 「Một sự thay đổi hoàn toàn」 của 「一転した」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 急に止まった · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. すっかり変わった · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 少し進んだ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. とうとう許された · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ