JLPT N2 12/2022 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 23
今年になって国の方針が【一転した】。
1
すっかり変わった
Đúng
Đọc: すっかりかわった
Hán Việt: BIẾN
Nghĩa: Đã thay đổi hoàn toàn
「すっかり変わった」 giữ được nghĩa 「Một sự thay đổi hoàn toàn」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「一転した」 trong câu
2
少し変わった
Sai
Đọc: すこしかわった
Hán Việt: 少(THIỂU/THIẾU) · 変(BIẾN)
Nghĩa: Khác một chút
nghĩa 「Khác một chút」 không đồng nhất với nghĩa 「Một sự thay đổi hoàn toàn」 của 「一転した」 trong ngữ cảnh này
3
やっと決まった
Sai
Đọc: やっときまった
Hán Việt: 決(QUYẾT/HUYẾT/KHUYẾT)
Nghĩa: Cuối cùng đã quyết định
nghĩa 「Cuối cùng đã quyết định」 không đồng nhất với nghĩa 「Một sự thay đổi hoàn toàn」 của 「一転した」 trong ngữ cảnh này
4
すぐに決まった
Sai
Đọc: すぐにきまった
Hán Việt: 決(QUYẾT/HUYẾT/KHUYẾT)
Nghĩa: Nó đã được quyết định ngay lập tức
nghĩa 「Nó đã được quyết định ngay lập tức.」 không đồng nhất với nghĩa 「Một sự thay đổi hoàn toàn」 của 「一転した」 trong ngữ cảnh này