← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2018 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18

あの人が描く絵には、ほかの人の絵にはない( )の雰囲気がある。

1

専属

Sai
Đọc: せんぞく Hán Việt: 専(CHUYÊN) · 属(THUỘC/CHÚC/CHÚ)

Nghĩa: độc quyền; gắn liền với; chuyên gia

nghĩa 「độc quyền; gắn liền với; chuyên gia」 làm câu lệch khỏi ý 「đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

独特

Đúng
Đọc: どくとく Hán Việt: ĐỘC ĐẶC

Nghĩa: đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng

nghĩa 「đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

3

限定

Sai
Đọc: げんてい Hán Việt: 限(HẠN) · 定(ĐỊNH/ĐÍNH)

Nghĩa: giới hạn; sự hạn chế

nghĩa 「giới hạn; sự hạn chế」 làm câu lệch khỏi ý 「đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

孤立

Sai
Đọc: こりつ Hán Việt: CÔ LẬP

Nghĩa: cách ly; ở một mình; không thân thiện

nghĩa 「cách ly; ở một mình; không thân thiện」 làm câu lệch khỏi ý 「đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 専属 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 独特 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 限定 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 孤立 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ