← Quay lại JLPT N2 12/2020

JLPT N2 12/2020 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 17

佐藤さんは服装や髪形が個性的で、他の人とは違う()の雰囲気がある。

1

定着

Sai
Đọc: ていちゃく Hán Việt: 定(ĐỊNH/ĐÍNH) · 着(TRƯỚC/HỒ/TRỨ/TRỮ)

Nghĩa: dính (ở một nơi, vị trí, v.v.); giải quyết; sửa chữa

nghĩa 「dính (ở một nơi, vị trí, v.v.); giải quyết; sửa chữa」 làm câu lệch khỏi ý 「đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

専用

Sai
Đọc: せんよう Hán Việt: CHUYÊN DỤNG

Nghĩa: (một) mục đích sử dụng riêng; mục đích sử dụng cá nhân

nghĩa 「(một) mục đích sử dụng riêng; mục đích sử dụng cá nhân」 làm câu lệch khỏi ý 「đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

独特

Đúng
Đọc: どくとく Hán Việt: ĐỘC ĐẶC

Nghĩa: đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng

nghĩa 「đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

4

区別

Sai
Đọc: くべつ Hán Việt: 区(KHU/ÂU) · 別(BIỆT)

Nghĩa: sự khác biệt; sự phân biệt đối xử

nghĩa 「sự khác biệt; sự phân biệt đối xử」 làm câu lệch khỏi ý 「đặc thù; tính độc đáo; đặc trưng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 定着 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 専用 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 独特 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. 区別 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ