← Quay lại JLPT N2 07/2016

JLPT N2 07/2016 · 文字 · Chữ Hán

Cách đọc Kanji · Câu 1

歯医者に行って虫歯の【治療】を受けた

1

じりょ

Sai
Đọc: じりょ Hán Việt: 治(TRỊ/TRÌ) · 療(LIỆU)

Nghĩa: Không phải cách đọc của 「治療」; chưa tìm thấy từ phổ biến mang âm này.

「治療」 không đọc là 「じりょ」; cách đọc chuẩn là 「ちりょう」

2

ちりょ

Sai
Đọc: ちりょ Hán Việt: 治(TRỊ/TRÌ) · 療(LIỆU)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: tầm nhìn xa; khôn ngoan; sự khôn ngoan.

「治療」 không đọc là 「ちりょ」; cách đọc chuẩn là 「ちりょう」

3

じりょう

Sai
Đọc: じりょう Hán Việt: 治(TRỊ/TRÌ) · 療(LIỆU)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: (y tế) điều trị; chăm sóc; trị liệu.

「治療」 không đọc là 「じりょう」; cách đọc chuẩn là 「ちりょう」

4

ちりょう

Đúng
Đọc: ちりょう Hán Việt: 治(TRỊ/TRÌ) · 療(LIỆU)

Nghĩa: (y tế) điều trị; chăm sóc; trị liệu

「治療」 có cách đọc chuẩn là 「ちりょう」 trong câu này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. じりょ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. ちりょ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. じりょう · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. ちりょう · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ