← Quay lại JLPT N2 12/2015

JLPT N2 12/2015 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 25

昨日、【妙な】話を聞いた。

1

うれしい

Sai
Đọc: うれしい

Nghĩa: hạnh phúc; vui mừng; hài lòng

nghĩa 「hạnh phúc; vui mừng; hài lòng」 không đồng nhất với nghĩa 「lạ; kỳ quặc; số lẻ; tò mò」 của 「妙な」 trong ngữ cảnh này

2

変な

Đúng
Đọc: へん Hán Việt: BIẾN

Nghĩa: lạ; số lẻ; riêng; kỳ lạ

「変な」 giữ được nghĩa 「lạ; kỳ quặc; số lẻ; tò mò」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「妙な」 trong câu

3

なつかしい

Sai
Đọc: なつかしい

Nghĩa: thân yêu (cũ); trìu mến ghi nhớ; yêu dấu

nghĩa 「thân yêu (cũ); trìu mến ghi nhớ; yêu dấu」 không đồng nhất với nghĩa 「lạ; kỳ quặc; số lẻ; tò mò」 của 「妙な」 trong ngữ cảnh này

4

嫌な

Sai
Đọc: いや Hán Việt: HIỀM

Nghĩa: không thích; không muốn; không muốn (làm)

nghĩa 「không thích; không muốn; không muốn (làm)」 không đồng nhất với nghĩa 「lạ; kỳ quặc; số lẻ; tò mò」 của 「妙な」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. うれしい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 変な · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. なつかしい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 嫌な · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ