JLPT N2 07/2012 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 24
隣の部屋から【奇妙な】音が聞こえる。
1
変な
Đúng
Đọc: へん
Hán Việt: BIẾN
Nghĩa: lạ; số lẻ; riêng; kỳ lạ
「変な」 giữ được nghĩa 「lạ; số lẻ; riêng; kỳ lạ」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「奇妙な」 trong câu
2
にぎやかな
Sai
Đọc: にぎやかな
Nghĩa: nhộn nhịp; bận; đông đúc
nghĩa 「nhộn nhịp; bận; đông đúc」 không đồng nhất với nghĩa 「lạ; số lẻ; riêng; kỳ lạ」 của 「奇妙な」 trong ngữ cảnh này
3
大きな
Sai
Đọc: おおきな
Hán Việt: 大(ĐẠI/THÁI)
Nghĩa: lớn; tuyệt vời
nghĩa 「lớn; tuyệt vời」 không đồng nhất với nghĩa 「lạ; số lẻ; riêng; kỳ lạ」 của 「奇妙な」 trong ngữ cảnh này
4
嫌な
Sai
Đọc: いや
Hán Việt: HIỀM
Nghĩa: không thích; không muốn; không muốn (làm)
nghĩa 「không thích; không muốn; không muốn (làm)」 không đồng nhất với nghĩa 「lạ; số lẻ; riêng; kỳ lạ」 của 「奇妙な」 trong ngữ cảnh này