← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2015 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18

この書類に必要なことを記入して窓口に提出すれば、手続きは()します。

1

完了

Đúng
Đọc: かんりょう Hán Việt: 完(HOÀN) · 了(LIỄU/LIỆU)

Nghĩa: hoàn thành; Phần kết luận; hoàn hảo (căng thẳng)

nghĩa 「hoàn thành; Phần kết luận; hoàn hảo (căng thẳng)」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

2

決定

Sai
Đọc: けってい Hán Việt: 決(QUYẾT/HUYẾT/KHUYẾT) · 定(ĐỊNH/ĐÍNH)

Nghĩa: quyết định; quyết tâm

nghĩa 「quyết định; quyết tâm」 làm câu lệch khỏi ý 「hoàn thành; Phần kết luận; hoàn hảo (căng thẳng)」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

実現

Sai
Đọc: じつげん Hán Việt: 実(THẬT/THỰC) · 現(HIỆN)

Nghĩa: triển khai (ví dụ: một hệ thống); hiện thực hóa

nghĩa 「triển khai (ví dụ: một hệ thống); hiện thực hóa」 làm câu lệch khỏi ý 「hoàn thành; Phần kết luận; hoàn hảo (căng thẳng)」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

達成

Sai
Đọc: たっせい Hán Việt: ĐẠT THÀNH

Nghĩa: thành tích; đạt được; thành tựu

nghĩa 「thành tích; đạt được; thành tựu」 làm câu lệch khỏi ý 「hoàn thành; Phần kết luận; hoàn hảo (căng thẳng)」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 完了 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 決定 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 実現 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 達成 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ