← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2014 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 26

できるだけ【用心】したほうがいいですよ。

1

注意

Đúng
Đọc: ちゅうい Hán Việt: 注(CHÚ) · 意(Ý/Y)

Nghĩa: chăm sóc; thận trọng; đề phòng; nhìn ra (cho)

「注意」 giữ được nghĩa 「chăm sóc; đề phòng; canh gác; thận trọng」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「用心」 trong câu

2

努力

Sai
Đọc: どりょく Hán Việt: NỖ LỰC

Nghĩa: nỗ lực; gắng sức

nghĩa 「nỗ lực; gắng sức」 không đồng nhất với nghĩa 「chăm sóc; đề phòng; canh gác; thận trọng」 của 「用心」 trong ngữ cảnh này

3

我慢

Sai
Đọc: がまん Hán Việt: NGÃ MẠN

Nghĩa: độ bền; tính kiên nhẫn; sự kiên trì

nghĩa 「độ bền; tính kiên nhẫn; sự kiên trì」 không đồng nhất với nghĩa 「chăm sóc; đề phòng; canh gác; thận trọng」 của 「用心」 trong ngữ cảnh này

4

遠慮

Sai
Đọc: えんりょ Hán Việt: 遠(VIỄN/VIỂN/VIẾN) · 慮(LỰ/LƯ/LỤC)

Nghĩa: dự trữ; hạn chế; kiềm chế

nghĩa 「dự trữ; hạn chế; kiềm chế」 không đồng nhất với nghĩa 「chăm sóc; đề phòng; canh gác; thận trọng」 của 「用心」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 注意 · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 努力 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 我慢 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 遠慮 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ