← Quay lại JLPT N2 12/2025

JLPT N2 12/2025 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 24

私はいつもより【用心】した。

1

注意

Đúng
Đọc: ちゅうい Hán Việt: 注(CHÚ) · 意(Ý/Y)

Nghĩa: chăm sóc; thận trọng; đề phòng; nhìn ra (cho)

「注意」 giữ được nghĩa 「chăm sóc; đề phòng; canh gác; thận trọng」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「用心」 trong câu

2

努力

Sai
Đọc: どりょく Hán Việt: NỖ LỰC

Nghĩa: nỗ lực; gắng sức

nghĩa 「nỗ lực; gắng sức」 không đồng nhất với nghĩa 「chăm sóc; đề phòng; canh gác; thận trọng」 của 「用心」 trong ngữ cảnh này

3

準備

Sai
Đọc: じゅんび Hán Việt: 準(CHUẨN/CHUYẾT) · 備(BỊ)

Nghĩa: chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng

nghĩa 「chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng」 không đồng nhất với nghĩa 「chăm sóc; đề phòng; canh gác; thận trọng」 của 「用心」 trong ngữ cảnh này

4

集中

Sai
Đọc: しゅうちゅう Hán Việt: 集(TẬP) · 中(TRUNG/TRÚNG)

Nghĩa: tập trung (trong một nhiệm vụ); tập trung sự chú ý của một người; sự tập trung (dân số, nhà cửa, quyền lực, v.v.)

nghĩa 「tập trung (trong một nhiệm vụ); tập trung sự chú ý của một người; sự tập trung (dân số, nhà cửa, quyền lực, v.v.)」 không đồng nhất với nghĩa 「chăm sóc; đề phòng; canh gác; thận trọng」 của 「用心」 trong ngữ cảnh này

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 注意 · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 努力 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 準備 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
4. 集中 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ