← Quay lại JLPT N2 12/2014

JLPT N2 12/2014 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 15

森さんは毎日掃除をするらしいが、私は忙しいので一日()にしている。

1

あき

Sai
Đọc: あき

Nghĩa: mùa thu; ngã

vị trí này cần danh từ, còn 「あき」 chủ yếu là danh từ, phó từ; cách ghép 「は毎日掃除をするらしいが、私は忙しいので一日あきにしている。」 không đúng vai trò

2

とり

Sai
Đọc: とり

Nghĩa: chim; thịt chim (đặc biệt là thịt gà); gia cầm

「とり」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「おき」 trong 「は毎日掃除をするらしいが、私は忙しいので一日おきにしている。」

3

おき

Đúng
Đọc: おき

Nghĩa: biển khơi; Okinawa

「おき」 hoạt động như danh từ và tạo được cụm tự nhiên 「は毎日掃除をするらしいが、私は忙しいので一日おきにしている。」

4

とび

Sai
Đọc: とび

Nghĩa: diều đen (Milvus migrans); công nhân xây dựng; thợ lắp giàn giáo

「とび」 không tạo được từ/cụm tự nhiên với phần đứng sát chỗ trống; cụm chuẩn dùng 「おき」 trong 「は毎日掃除をするらしいが、私は忙しいので一日おきにしている。」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. あき · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. とり · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. おき · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. とび · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ