← Quay lại JLPT N2 12/2014

JLPT N2 12/2014 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 14

これは()性能のカメラで撮られた映像です。

1

優

Sai
Đọc: やさ Hán Việt: ƯU

Nghĩa: nhẹ nhàng; trìu mến

vị trí này cần danh từ, n-suf, còn 「優」 chủ yếu là tiền tố; cách ghép 「これは優性能のカメラで撮られた映像です。」 không đúng vai trò

2

高

Đúng
Đọc: たか Hán Việt: CAO

Nghĩa: số lượng; khối lượng

「高」 hoạt động như danh từ, n-suf và tạo được cụm tự nhiên 「これは高性能のカメラで撮られた映像です。」

3

良

Sai
Đọc: りょう Hán Việt: LƯƠNG

Nghĩa: tốt (chất lượng, tình trạng, v.v.); Tốt (lớp); B

vị trí này cần danh từ, n-suf, còn 「良」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「これは良性能のカメラで撮られた映像です。」 không đúng vai trò

4

上

Sai
Đọc: うえ Hán Việt: 上(THƯỢNG/THƯỚNG)

Nghĩa: ở trên; qua; lên

vị trí này cần danh từ, n-suf, còn 「上」 chủ yếu là danh từ, danh từ bổ nghĩa với の; cách ghép 「これは上性能のカメラで撮られた映像です。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 優 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
2. 高 · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. 良 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 上 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ