← Quay lại JLPT N2 12/2013

JLPT N2 12/2013 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 34

このメーカーのヘルメットは安全性()、他のどのメーカーの製品よりも優れている。

1

に沿って

Sai
Đọc: にそって Hán Việt: 沿(DIÊN/DUYÊN)

Nghĩa: cùng / theo

「に沿って」 mang nghĩa “cùng / theo” và tạo quan hệ lấy phần trước làm tiêu chí để phần sau thay đổi hoặc được quyết định. Mẫu này biến phần trước thành tiêu chí chi phối phần sau. Trong câu này, câu cần nối 「このメーカーのヘルメットは安全性」 với 「、他のどのメーカーの製品よりも優れている」 theo ý 「trong / tại / liên quan đến (trang trọng)」

2

に向けて

Sai
Đọc: にむけて Hán Việt: 向(HƯỚNG/HƯỞNG)

Nghĩa: hướng tới (một điểm đến); nhằm mục đích; với mục tiêu là

「に向けて」 mang nghĩa “hướng tới (một điểm đến); nhằm mục đích; với mục tiêu là” và tạo quan hệ mục tiêu/đích hướng tới → hành động. Mẫu này cần phần trước là mục tiêu/đích hướng tới. Trong câu này, câu cần nối 「このメーカーのヘルメットは安全性」 với 「、他のどのメーカーの製品よりも優れている」 theo ý 「trong / tại / liên quan đến (trang trọng)」

3

にわたって

Sai
Đọc: にわたって

Nghĩa: trên / kéo dài / xuyên qua (một khoảng thời gian hoặc phạm vi)

「にわたって」 mang nghĩa “trên / kéo dài / xuyên qua (một khoảng thời gian hoặc phạm vi)” và tạo khoảng thời gian, phạm vi hoặc số lần mà sự việc kéo dài/lặp lại. Mẫu này cần một khoảng thời gian, phạm vi hoặc chu kỳ lặp rõ ràng. Trong câu này, câu cần nối 「このメーカーのヘルメットは安全性」 với 「、他のどのメーカーの製品よりも優れている」 theo ý 「trong / tại / liên quan đến (trang trọng)」

4

において

Đúng
Đọc: において

Nghĩa: trong / tại / liên quan đến (trang trọng)

Câu cần nối 「このメーカーのヘルメットは安全性」 với 「、他のどのメーカーの製品よりも優れている」 theo ý 「trong / tại / liên quan đến (trang trọng)」. 「において」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「trong / tại / liên quan đến (trang trọng)」 với nghĩa “trong / tại / liên quan đến (trang trọng)”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

において

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. に沿って · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. に向けて · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. にわたって · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. において · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ