← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2013 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 33

この料理はとても簡単で、鶏肉と卵()あればすぐに作れます。

1

にも

Sai
Đọc: にも

Nghĩa: không thể (làm X) ngay cả khi một người muốn

「にも」 mang nghĩa “không thể (làm X) ngay cả khi một người muốn” và tạo quan hệ mang ý 「không thể (làm X) ngay cả khi một người muốn」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, thành phần 「鶏肉と卵」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「あればすぐに作れます」

2

こそ

Sai
Đọc: こそ

Nghĩa: chính xác là vì / chỉ vì

「こそ」 mang nghĩa “chính xác là vì / chỉ vì” và tạo sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「こそ」 dùng theo cách nối 「V ば-form + こそ; tính từ い 〜ければ + こそ; tính từ な / danh từ + であれば + こそ」, còn khung này cần 「V ます-stem + さえすれば; danh từ + さえ + plain-form verb conditional (e.g., さえあれば, さえなければ)」 của 「さえ」

3

とも

Sai
Đọc: とも

Nghĩa: dù có chuyện gì xảy ra

「とも」 mang nghĩa “dù có chuyện gì xảy ra” và tạo quan hệ mang ý 「dù có chuyện gì xảy ra」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, thành phần 「鶏肉と卵」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「あればすぐに作れます」

4

さえ

Đúng
Đọc: さえ

Nghĩa: nếu chỉ / miễn là (điều kiện tối thiểu được đáp ứng)

Thành phần 「鶏肉と卵」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「あればすぐに作れます」. 「さえ」 diễn tả đúng sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung với nghĩa “nếu chỉ / miễn là (điều kiện tối thiểu được đáp ứng)”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

さえ

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. にも · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. こそ · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 5 lần/5 kỳ
3. とも · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. さえ · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ