← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2013 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 22

卒業パーティーには、ちゃんとした()で行ったほうがいいのかな。

1

様子

Sai
Đọc: ようす Hán Việt: 様(DẠNG) · 子(TỬ/TÝ/TÍ)

Nghĩa: trạng thái (công việc); tình huống; hoàn cảnh

nghĩa 「trạng thái (công việc); tình huống; hoàn cảnh」 làm câu lệch khỏi ý 「hình dạng; hình thức; hình」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

容姿

Sai
Đọc: ようし Hán Việt: 容(DUNG/DONG) · 姿(TƯ)

Nghĩa: (vật lý) ngoại hình (của một người); khuôn mặt và hình dáng của một người

nghĩa 「(vật lý) ngoại hình (của một người); khuôn mặt và hình dáng của một người」 làm câu lệch khỏi ý 「hình dạng; hình thức; hình」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

外見

Sai
Đọc: がいけん Hán Việt: 外(NGOẠI) · 見(KIẾN/HIỆN)

Nghĩa: hình dáng bên ngoài; trông

nghĩa 「hình dáng bên ngoài; trông」 làm câu lệch khỏi ý 「hình dạng; hình thức; hình」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

格好

Đúng
Đọc: かっこう Hán Việt: 格(CÁCH/CÁC) · 好(HẢO/HIẾU)

Nghĩa: hình dạng; hình thức; hình

nghĩa 「hình dạng; hình thức; hình」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 様子 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 容姿 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
3. 外見 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 格好 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ