← Quay lại JLPT N2 12/2012

JLPT N2 12/2012 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 13

この本棚の本は、作家名のアルファベット()に並んでいます。

1

順

Đúng
Đọc: じゅん Hán Việt: THUẬN

Nghĩa: đơn hàng; xoay; sắp xếp

「順」 hoạt động như danh từ, n-suf, tính từ な và tạo được cụm tự nhiên 「この本棚の本は、作家名のアルファベット順に並んでいます。」

2

番

Sai
Đọc: ばん Hán Việt: 番(PHIÊN/BA/PHAN/BÀ)

Nghĩa: số (trong một chuỗi); (của một) lượt

vị trí này cần danh từ, n-suf, tính từ な, còn 「番」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「この本棚の本は、作家名のアルファベット番に並んでいます。」 không đúng vai trò

3

序

Sai
Đọc: ついで Hán Việt: TỰ

Nghĩa: cơ hội; dịp

vị trí này cần danh từ, n-suf, tính từ な, còn 「序」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「この本棚の本は、作家名のアルファベット序に並んでいます。」 không đúng vai trò

4

位

Sai
Đọc: くらい Hán Việt: VỊ

Nghĩa: ngai vàng; vương miện; chỗ ngồi (của quý tộc)

vị trí này cần danh từ, n-suf, tính từ な, còn 「位」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「この本棚の本は、作家名のアルファベット位に並んでいます。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 順 · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 番 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
3. 序 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
4. 位 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ