JLPT N2 12/2017 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 24
中村(なかむら)さんは【不平】ばかり言っている。
1
文句(もんく)
Đúng
Đọc: もんく(もんく)
Hán Việt: 文(VĂN/VẤN) · 句(CÚ/CÂU/CẤU)
Nghĩa: Khiếu nại
「文句(もんく)」 giữ được nghĩa 「bất mãn; không hài lòng; phàn nàn」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「不平」 trong câu
2
冗談(じょうだん)
Sai
Đọc: じょうだん(じょうだん)
Hán Việt: NHŨNG ĐÀM
Nghĩa: Đùa
nghĩa 「Đùa」 không đồng nhất với nghĩa 「bất mãn; không hài lòng; phàn nàn」 của 「不平」 trong ngữ cảnh này
3
うそ
Sai
Đọc: うそ
Nghĩa: nói dối; xơ; sự giả dối
nghĩa 「nói dối; xơ; sự giả dối」 không đồng nhất với nghĩa 「bất mãn; không hài lòng; phàn nàn」 của 「不平」 trong ngữ cảnh này
4
自慢(じまん)
Sai
Đọc: じまん(じまん)
Hán Việt: TỰ MẠN
Nghĩa: Jiman
nghĩa 「Jiman」 không đồng nhất với nghĩa 「bất mãn; không hài lòng; phàn nàn」 của 「不平」 trong ngữ cảnh này