← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2011 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 38

この曲は、最初はあまり好きではなかったが、何度も聞いている()だんだん好きになってきた

1

なかに

Sai
Đọc: なかに

Nghĩa: bên trong; nội thất; trong số

「なかに」 mang nghĩa “bên trong; nội thất; trong số” và tạo quan hệ mang ý 「bên trong; nội thất; trong số」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「何度も聞いている」 nêu khoảng thời gian/phạm vi, còn 「だんだん好きになってきた」 là sự việc kéo dài hoặc lặp lại trong phạm vi đó

2

うちに

Đúng
Đọc: うちに

Nghĩa: while (trạng thái giữ nguyên) / trước (nó thay đổi)

「何度も聞いている」 nêu khoảng thời gian/phạm vi, còn 「だんだん好きになってきた」 là sự việc kéo dài hoặc lặp lại trong phạm vi đó. 「うちに」 diễn tả đúng khoảng thời gian, phạm vi hoặc số lần mà sự việc kéo dài/lặp lại với nghĩa “while (trạng thái giữ nguyên) / trước (nó thay đổi)”

3

ついでに

Sai
Đọc: ついでに

Nghĩa: trong khi tôi đang ở đó / đang trên đường / tận dụng cơ hội

「ついでに」 mang nghĩa “trong khi tôi đang ở đó / đang trên đường / tận dụng cơ hội” và tạo quan hệ mang ý 「trong khi tôi đang ở đó / đang trên đường / tận dụng cơ hội」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「何度も聞いている」 nêu khoảng thời gian/phạm vi, còn 「だんだん好きになってきた」 là sự việc kéo dài hoặc lặp lại trong phạm vi đó

4

とたんに

Sai
Đọc: とたんに

Nghĩa: giống như vậy; ngay sau đó; trong hành động của

「とたんに」 mang nghĩa “giống như vậy; ngay sau đó; trong hành động của” và tạo quan hệ mang ý 「giống như vậy; ngay sau đó; trong hành động của」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「何度も聞いている」 nêu khoảng thời gian/phạm vi, còn 「だんだん好きになってきた」 là sự việc kéo dài hoặc lặp lại trong phạm vi đó

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

うちに

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. なかに · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. うちに · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
3. ついでに · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. とたんに · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ