← Quay lại JLPT N2 12/2011

JLPT N2 12/2011 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 34

野党の追及に対し、大臣は満足な回答できなかったどころか、質問の内容()理解できていなかった

1

すら

Đúng
Đọc: すら

Nghĩa: đến cả/ngay cả, nhấn mạnh trường hợp cực hạn

Thành phần 「質問の内容」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「理解できていなかった」. 「すら」 diễn tả đúng sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung với nghĩa “đến cả/ngay cả, nhấn mạnh trường hợp cực hạn”

2

こそ

Sai
Đọc: こそ

Nghĩa: chính xác là vì / chỉ vì

「こそ」 mang nghĩa “chính xác là vì / chỉ vì” và tạo sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「こそ」 dùng theo cách nối 「V ば-form + こそ; tính từ い 〜ければ + こそ; tính từ な / danh từ + であれば + こそ」, còn khung này cần 「danh từ + すら; thường đi với nội dung cực hạn phía sau」 của 「すら」

3

のみ

Sai
Đọc: のみ

Nghĩa: chỉ / chỉ (văn học)

「のみ」 mang nghĩa “chỉ / chỉ (văn học)” và tạo ý giới hạn ‘chỉ/không ngoài/không hơn’. Mẫu này giới hạn phạm vi bằng ý ‘chỉ/không ngoài’. Trong câu này, thành phần 「質問の内容」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「理解できていなかった」

4

ほど

Sai
Đọc: ほど

Nghĩa: ở mức độ / không bằng ___ như

「ほど」 mang nghĩa “ở mức độ / không bằng ___ như” và tạo quan hệ mang ý 「ở mức độ / không bằng ___ như」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, thành phần 「質問の内容」 phải được đẩy lên mức cực hạn hoặc nhấn mạnh trước 「理解できていなかった」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

すら

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. すら · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 5 lần/5 kỳ
2. こそ · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 5 lần/5 kỳ
3. のみ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
4. ほど · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ