JLPT N2 12/2011 · 語彙 · Từ vựng
Từ đồng nghĩa · Câu 27
学生の時代の友人が【いきなり】訪ねてきた
1
つぎつぎ
Sai
Đọc: つぎつぎ
Nghĩa: liên tiếp; từng cái một
nghĩa 「liên tiếp; từng cái một」 không đồng nhất với nghĩa 「đột ngột; đột nhiên; không có cảnh báo」 của 「いきなり」 trong ngữ cảnh này
2
やっと
Sai
Đọc: やっと
Nghĩa: cuối cùng; Cuối cùng; hầu như không
nghĩa 「cuối cùng; Cuối cùng; hầu như không」 không đồng nhất với nghĩa 「đột ngột; đột nhiên; không có cảnh báo」 của 「いきなり」 trong ngữ cảnh này
3
とつぜん
Đúng
Đọc: とつぜん
Nghĩa: đột ngột; bất ngờ
「とつぜん」 giữ được nghĩa 「đột ngột; đột nhiên; không có cảnh báo」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「いきなり」 trong câu
4
いちどに
Sai
Đọc: いちどに
Nghĩa: tất cả cùng một lúc
nghĩa 「tất cả cùng một lúc」 không đồng nhất với nghĩa 「đột ngột; đột nhiên; không có cảnh báo」 của 「いきなり」 trong ngữ cảnh này