← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2011 · 文字 · Chữ Hán

Cách đọc Kanji · Câu 3

野菜にはビタミンが【豊富】に含まれている。

1

のうふ

Sai
Đọc: のうふ Hán Việt: 豊(PHONG/LỄ) · 富(PHÚ)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: thanh toán; cung cấp.

「豊富」 không đọc là 「のうふ」; cách đọc chuẩn là 「ほうふ」

2

ほうふう

Sai
Đọc: ほうふう Hán Việt: 豊(PHONG/LỄ) · 富(PHÚ)

Nghĩa: Không phải cách đọc của 「豊富」; chưa tìm thấy từ phổ biến mang âm này.

「豊富」 không đọc là 「ほうふう」; cách đọc chuẩn là 「ほうふ」

3

ほうふ

Đúng
Đọc: ほうふ Hán Việt: 豊(PHONG/LỄ) · 富(PHÚ)

Nghĩa: dồi dào; giàu có

「豊富」 có cách đọc chuẩn là 「ほうふ」 trong câu này

4

のうふう

Sai
Đọc: のうふう Hán Việt: 豊(PHONG/LỄ) · 富(PHÚ)

Nghĩa: Không phải cách đọc của 「豊富」; chưa tìm thấy từ phổ biến mang âm này.

「豊富」 không đọc là 「のうふう」; cách đọc chuẩn là 「ほうふ」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. のうふ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. ほうふう · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. ほうふ · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. のうふう · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ