← Quay lại JLPT N2 12/2017

JLPT N2 12/2017 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 14

スーツを着た会社員()の人に道を尋(たず)ねられた。

1

風

Đúng
Đọc: かぜ Hán Việt: 風(PHONG/PHÓNG/PHÚNG)

Nghĩa: gió; gió nhẹ; dự thảo

「風」 hoạt động như danh từ, n-pref và tạo được cụm tự nhiên 「スーツを着た会社員風の人に道を尋(たず)ねられた。」

2

類

Sai
Đọc: るい Hán Việt: LOẠI

Nghĩa: loại

vị trí này cần danh từ, n-pref, còn 「類」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「スーツを着た会社員類の人に道を尋(たず)ねられた。」 không đúng vai trò

3

状

Sai
Đọc: じょう Hán Việt: TRẠNG

Nghĩa: hình thức; hình dạng; vẻ bề ngoài

vị trí này cần danh từ, n-pref, còn 「状」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「スーツを着た会社員状の人に道を尋(たず)ねられた。」 không đúng vai trò

4

式

Sai
Đọc: しき Hán Việt: THỨC

Nghĩa: cách; phong cách; thời trang

vị trí này cần danh từ, n-pref, còn 「式」 chủ yếu là danh từ, n-suf; cách ghép 「スーツを着た会社員式の人に道を尋(たず)ねられた。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 風 · Đúng Chính: 4 câu/4 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 類 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 6 lần/6 kỳ
3. 状 · Sai Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 6 lần/6 kỳ
4. 式 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ