← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2010 · 語彙 · Từ vựng

Cách dùng từ · Câu 30

注目

1

きれいな眺めに【注目】して、時間がたつのを忘れた

Sai
Đọc: ちゅうもく Hán Việt: CHÚ MỤC

Nghĩa: thông báo; chú ý; quan sát

「注目」 có nghĩa “thông báo; chú ý; quan sát” và dùng tự nhiên trong cụm 「来月の選挙の結果が注目されている」, không dùng để diễn đạt ý “Tập trung vào cảnh đẹp mà quên mất thời gian trôi qua.”. Trong câu này phải dùng 「見とれる」

2

寝不足で【注目】が足りないと、仕事でミスが多くなる

Sai
Đọc: ちゅうもく Hán Việt: CHÚ MỤC

Nghĩa: thông báo; chú ý; quan sát

「注目」 có nghĩa “thông báo; chú ý; quan sát” và dùng tự nhiên trong cụm 「来月の選挙の結果が注目されている」, không dùng để diễn đạt ý “Nếu không được chú ý đầy đủ do thiếu ngủ, bạn sẽ mắc nhiều lỗi hơn trong công việc.”. Trong câu này phải dùng 「注意力」

3

来月の選挙の結果が【注目】されている

Đúng
Đọc: ちゅうもく Hán Việt: CHÚ MỤC

Nghĩa: thông báo; chú ý; quan sát

「注目」 mang nghĩa nêu trên và đi với đúng đối tượng trong cụm 「来月の選挙の結果が注目されている」

4

この問題を別の【注目】から見てみよう

Sai
Đọc: ちゅうもく Hán Việt: CHÚ MỤC

Nghĩa: thông báo; chú ý; quan sát

「注目」 có nghĩa “thông báo; chú ý; quan sát” và dùng tự nhiên trong cụm 「来月の選挙の結果が注目されている」, không dùng để diễn đạt ý “Hãy nhìn vấn đề này từ một góc nhìn khác.”. Trong câu này phải dùng 「視点」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. きれいな眺めに【注目】して、時間がたつのを忘れた · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 寝不足で【注目】が足りないと、仕事でミスが多くなる · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 来月の選挙の結果が【注目】されている · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. この問題を別の【注目】から見てみよう · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ