← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2010 · 語彙 · Từ vựng

Từ đồng nghĩa · Câu 25

この靴は【ぶかぶか】だ。

1

とても重い

Sai
Đọc: とてもおもい Hán Việt: 重(TRÙNG/TRỌNG)

Nghĩa: Rất nặng

nghĩa 「Rất nặng」 không đồng nhất với nghĩa 「quá lớn (quần áo); rộng thùng thình; lỏng lẻo」 của 「ぶかぶか」 trong ngữ cảnh này

2

とても小さい

Sai
Đọc: とてもちいさい Hán Việt: TIỂU

Nghĩa: Rất nhỏ

nghĩa 「Rất nhỏ」 không đồng nhất với nghĩa 「quá lớn (quần áo); rộng thùng thình; lỏng lẻo」 của 「ぶかぶか」 trong ngữ cảnh này

3

とても軽い

Sai
Đọc: とてもかるい Hán Việt: 軽(KHINH/KHÁNH)

Nghĩa: Rất nhẹ

nghĩa 「Rất nhẹ」 không đồng nhất với nghĩa 「quá lớn (quần áo); rộng thùng thình; lỏng lẻo」 của 「ぶかぶか」 trong ngữ cảnh này

4

とても大きい

Đúng
Đọc: とてもおおきい Hán Việt: 大(ĐẠI/THÁI)

Nghĩa: Rất lớn

「とても大きい」 giữ được nghĩa 「quá lớn (quần áo); rộng thùng thình; lỏng lẻo」 và sắc thái tạm thời/chừng mực của 「ぶかぶか」 trong câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. とても重い · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. とても小さい · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. とても軽い · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. とても大きい · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ