← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2010 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 19

私の上司はとても()で、今まで怒ったのを見たことがない。

1

優良

Sai
Đọc: ゆうりょう Hán Việt: ƯU LƯƠNG

Nghĩa: vượt trội; xuất sắc; ổn

nghĩa 「vượt trội; xuất sắc; ổn」 làm câu lệch khỏi ý 「nhẹ nhàng; dịu dàng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

温暖

Sai
Đọc: おんだん Hán Việt: 温(ÔN/UẨN) · 暖(NOÃN/HUYÊN)

Nghĩa: ấm áp; nhẹ nhàng; ôn đới

nghĩa 「ấm áp; nhẹ nhàng; ôn đới」 làm câu lệch khỏi ý 「nhẹ nhàng; dịu dàng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

良性

Sai
Đọc: りょうせい Hán Việt: LƯƠNG TÍNH

Nghĩa: lành tính

nghĩa 「lành tính」 làm câu lệch khỏi ý 「nhẹ nhàng; dịu dàng」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

温厚

Đúng
Đọc: おんこう Hán Việt: 温(ÔN/UẨN) · 厚(HẬU)

Nghĩa: nhẹ nhàng; dịu dàng

nghĩa 「nhẹ nhàng; dịu dàng」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 優良 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 温暖 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 良性 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 温厚 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ