← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2010 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 16

あの町の人口は()減少している。

1

軽々と

Sai
Đọc: けいけいと Hán Việt: 軽(KHINH/KHÁNH)

Nghĩa: 軽々と

nghĩa 「軽々と」 làm câu lệch khỏi ý 「dần dần; đều đặn; từ từ」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

順々に

Sai
Đọc: じゅんじゅんに Hán Việt: THUẬN

Nghĩa: theo thứ tự; lần lượt

nghĩa 「theo thứ tự; lần lượt」 làm câu lệch khỏi ý 「dần dần; đều đặn; từ từ」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

徐々に

Đúng
Đọc: じょじょに Hán Việt: TỪ

Nghĩa: dần dần; đều đặn; từ từ

nghĩa 「dần dần; đều đặn; từ từ」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

4

細々と

Sai
Đọc: ほそぼそと Hán Việt: TẾ

Nghĩa: 細々と

nghĩa 「細々と」 làm câu lệch khỏi ý 「dần dần; đều đặn; từ từ」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 軽々と · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 順々に · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 徐々に · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. 細々と · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ