← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2010 · 文字 · Chữ Hán

Cách viết Kanji · Câu 8

最近忙しくて生活のリズムが【みだれて】いる。

1

破れて

Sai
Đọc: やぶれて Hán Việt: PHÁ

Nghĩa: bị rách; xé; xé toạc

Sai ngay từ cách đọc: 「破れて」 đọc là 「やぶれて」, không phải 「みだれて」

2

乱れて

Đúng
Đọc: みだれて Hán Việt: LOẠN

Nghĩa: bị rối loạn; bị xáo trộn

「乱れて」 vừa đọc là 「みだれて」 vừa khớp nghĩa của câu

3

荒れて

Sai
Đọc: あれて Hán Việt: HOANG

Nghĩa: trở thành giông bão; trở nên gồ ghề (của biển); rơi vào cảnh hoang tàn

Sai ngay từ cách đọc: 「荒れて」 đọc là 「あれて」, không phải 「みだれて」

4

暴れて

Sai
Đọc: あばれて Hán Việt: 暴(BẠO/BÃO/BỘC)

Nghĩa: hành động bạo lực; nổi cơn thịnh nộ; đấu tranh

Sai ngay từ cách đọc: 「暴れて」 đọc là 「あばれて」, không phải 「みだれて」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 破れて · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. 乱れて · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 荒れて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 暴れて · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ