← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2020 · 語彙 · Từ vựng

Cách dùng từ · Câu 30

ぎっしり

1

大きな箱に本が【ぎっしり】詰まっている。

Đúng
Đọc: ぎっしり

Nghĩa: chặt chẽ (đóng gói); dày đặc; chặt chẽ

「ぎっしり」 mang nghĩa nêu trên và đi với đúng đối tượng trong cụm 「大きな箱に本がぎっしり詰まっている。」

2

ジュースがコップに【ぎっしり】入っている。

Sai
Đọc: ぎっしり

Nghĩa: chặt chẽ (đóng gói); dày đặc; chặt chẽ

「ぎっしり」 có nghĩa “chặt chẽ (đóng gói); dày đặc; chặt chẽ” và dùng tự nhiên trong cụm 「大きな箱に本がぎっしり詰まっている。」, không dùng để diễn đạt ý “Ly đầy nước trái cây.”. Trong câu này phải dùng 「いっぱい」

3

少し太ったせいで、ズボンが【ぎっしり】している。

Sai
Đọc: ぎっしり

Nghĩa: chặt chẽ (đóng gói); dày đặc; chặt chẽ

「ぎっしり」 có nghĩa “chặt chẽ (đóng gói); dày đặc; chặt chẽ” và dùng tự nhiên trong cụm 「大きな箱に本がぎっしり詰まっている。」, không dùng để diễn đạt ý “Quần của tôi chật vì tôi tăng cân một chút.”. Trong câu này phải dùng 「きつい」

4

朝の電車はいつも人で【ぎっしり】している。

Sai
Đọc: ぎっしり

Nghĩa: chặt chẽ (đóng gói); dày đặc; chặt chẽ

「ぎっしり」 có nghĩa “chặt chẽ (đóng gói); dày đặc; chặt chẽ” và dùng tự nhiên trong cụm 「大きな箱に本がぎっしり詰まっている。」, không dùng để diễn đạt ý “Chuyến tàu buổi sáng luôn chật kín người.”. Trong câu này phải dùng 「混雑する」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 大きな箱に本が【ぎっしり】詰まっている。 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
2. ジュースがコップに【ぎっしり】入っている。 · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
3. 少し太ったせいで、ズボンが【ぎっしり】している。 · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
4. 朝の電車はいつも人で【ぎっしり】している。 · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ