JLPT N2 12/2019 · 語彙 · Từ vựng
Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18
この辺りの農家は、無農薬で野菜を()しています。
1
制作
Sai
Đọc: せいさく
Hán Việt: 制(CHẾ) · 作(TÁC/TÁ)
Nghĩa: tác phẩm (phim, sách); sản xuất; sự sáng tạo
nghĩa 「tác phẩm (phim, sách); sản xuất; sự sáng tạo」 làm câu lệch khỏi ý 「trồng trọt」 mà ngữ cảnh yêu cầu
2
栽培
Đúng
Đọc: さいばい
Hán Việt: 栽(TÀI/TẢI) · 培(BỒI/BẬU/BẪU)
Nghĩa: trồng trọt
nghĩa 「trồng trọt」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu
3
養成
Sai
Đọc: ようせい
Hán Việt: 養(DƯỠNG/DẠNG/DƯỢNG/DƯỜNG) · 成(THÀNH)
Nghĩa: đào tạo; giáo dục; phát triển
nghĩa 「đào tạo; giáo dục; phát triển」 làm câu lệch khỏi ý 「trồng trọt」 mà ngữ cảnh yêu cầu
4
製造
Sai
Đọc: せいぞう
Hán Việt: 製(CHẾ) · 造(TẠO/THÁO)
Nghĩa: sản xuất
nghĩa 「sản xuất」 làm câu lệch khỏi ý 「trồng trọt」 mà ngữ cảnh yêu cầu