← Quay lại JLPT N2 12/2019

JLPT N2 12/2019 · 語彙 · Từ vựng

Cấu tạo từ · Câu 11

この建物は()町長の時代に建てられたものだ。

1

先

Sai
Đọc: さき Hán Việt: 先(TIÊN/TIẾN)

Nghĩa: điểm; mẹo; kết thúc

vị trí này cần n-pref, còn 「先」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「この建物は先町長の時代に建てられたものだ。」 không đúng vai trò

2

古

Sai
Đọc: いにしえ Hán Việt: CỔ

Nghĩa: thời cổ đại; ngày đã qua

vị trí này cần n-pref, còn 「古」 chủ yếu là danh từ; cách ghép 「この建物は古町長の時代に建てられたものだ。」 không đúng vai trò

3

前

Đúng
Đọc: ぜん Hán Việt: 前(TIỀN/TIỄN)

Nghĩa: cuối cùng (tức là ngay trước đó); trước; cựu

「前」 hoạt động như n-pref và tạo được cụm tự nhiên 「この建物は前町長の時代に建てられたものだ。」

4

昔

Sai
Đọc: むかし Hán Việt: 昔(TÍCH/THỐ/THÁC/TỊCH)

Nghĩa: ngày xưa; quá khứ; thời xưa

vị trí này cần n-pref, còn 「昔」 chủ yếu là danh từ, danh từ bổ nghĩa với の, phó từ; cách ghép 「この建物は昔町長の時代に建てられたものだ。」 không đúng vai trò

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 先 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
2. 古 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 前 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
4. 昔 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ