JLPT N2 07/2017 · 文法 · Ngữ pháp
Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 33
私の職場では、節電のため、廊下の蛍光灯を一つ()外している。
に対し
SaiNghĩa: hướng tới / chống lại / ngược lại với
「に対し」 mang nghĩa “hướng tới / chống lại / ngược lại với” và tạo quan hệ mang ý 「hướng tới / chống lại / ngược lại với」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「廊下の蛍光灯を一つ」 nêu khoảng thời gian/phạm vi, còn 「外している」 là sự việc kéo dài hoặc lặp lại trong phạm vi đó
ぶりに
SaiNghĩa: cách; thái độ; phong cách
「ぶりに」 mang nghĩa “cách; thái độ; phong cách” và tạo khoảng thời gian, phạm vi hoặc số lần mà sự việc kéo dài/lặp lại. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「ぶりに」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「ぶりに」 giữa 「廊下の蛍光灯を一つ」 và 「外している」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「Number + counter + おきに」 của 「おきに」
につき
SaiNghĩa: do / vì / mỗi
「につき」 mang nghĩa “do / vì / mỗi” và tạo quan hệ mang ý 「do / vì / mỗi」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「廊下の蛍光灯を一つ」 nêu khoảng thời gian/phạm vi, còn 「外している」 là sự việc kéo dài hoặc lặp lại trong phạm vi đó
おきに
ĐúngNghĩa: theo khoảng thời gian / cách nhau
「廊下の蛍光灯を一つ」 nêu khoảng thời gian/phạm vi, còn 「外している」 là sự việc kéo dài hoặc lặp lại trong phạm vi đó. 「おきに」 diễn tả đúng khoảng thời gian, phạm vi hoặc số lần mà sự việc kéo dài/lặp lại với nghĩa “theo khoảng thời gian / cách nhau”
☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay
おきに