← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2019 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18

相手が弱いと思って()したら、負けてしまった。

1

納得

Sai
Đọc: なっとく Hán Việt: NẠP ĐẮC

Nghĩa: sự đồng ý; hiệp định; sự chấp nhận

nghĩa 「sự đồng ý; hiệp định; sự chấp nhận」 làm câu lệch khỏi ý 「sơ suất; bất cẩn; thiếu chú ý」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

油断

Đúng
Đọc: ゆだん Hán Việt: 油(DU) · 断(ĐOẠN/ĐOÁN)

Nghĩa: sơ suất; bất cẩn; thiếu chú ý

nghĩa 「sơ suất; bất cẩn; thiếu chú ý」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

3

失望

Sai
Đọc: しつぼう Hán Việt: THẤT VỌNG

Nghĩa: thất vọng; tuyệt vọng

nghĩa 「thất vọng; tuyệt vọng」 làm câu lệch khỏi ý 「sơ suất; bất cẩn; thiếu chú ý」 mà ngữ cảnh yêu cầu

4

覚悟

Sai
Đọc: かくご Hán Việt: 覚(GIÁC/GIÁO) · 悟(NGỘ)

Nghĩa: sẵn sàng; (tinh thần) sự chuẩn bị; độ phân giải

nghĩa 「sẵn sàng; (tinh thần) sự chuẩn bị; độ phân giải」 làm câu lệch khỏi ý 「sơ suất; bất cẩn; thiếu chú ý」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 納得 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 油断 · Đúng Chính: 3 câu/3 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 失望 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 覚悟 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ