← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2018 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 42

私は両親に子供のころから自分がやりたいことを自由に()。

1

やらせてもらってくる

Sai
Đọc: やらせてもらってくる

Nghĩa: Tôi sẽ để bạn làm điều đó

「やらせてもらってくる」 mang nghĩa “Tôi sẽ để bạn làm điều đó.” và tạo quan hệ mang ý 「Tôi sẽ để bạn làm điều đó」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「やらせてもらってくる」 dùng theo cách nối 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「私は両親に子供のころから自分がやりたいことを自由に」 và 「cuối câu」」, còn khung này cần 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「私は両親に子供のころから自分がやりたいことを自由に」 và 「cuối câu」」 của 「やらせてもらってきた」

2

やらせてくれている

Sai
Đọc: やらせてくれている

Nghĩa: Tôi sẽ để bạn làm điều đó

「やらせてくれている」 mang nghĩa “Tôi sẽ để bạn làm điều đó.” và tạo quan hệ mang ý 「Tôi sẽ để bạn làm điều đó」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「やらせてくれている」 dùng theo cách nối 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「私は両親に子供のころから自分がやりたいことを自由に」 và 「cuối câu」」, còn khung này cần 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「私は両親に子供のころから自分がやりたいことを自由に」 và 「cuối câu」」 của 「やらせてもらってきた」

3

やらせてもらってきた

Đúng
Đọc: やらせてもらってきた

Nghĩa: Tôi được phép làm điều đó

Câu cần nối 「私は両親に子供のころから自分がやりたいことを自由に」 với 「cuối câu」 theo ý 「tôi được phép làm điều đó」. 「やらせてもらってきた」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「Tôi được phép làm điều đó」 với nghĩa “Tôi được phép làm điều đó.”

4

やらせてくれていた

Sai
Đọc: やらせてくれていた

Nghĩa: Anh ấy để tôi làm việc đó

「やらせてくれていた」 mang nghĩa “Anh ấy để tôi làm việc đó.” và tạo quan hệ mang ý 「Anh ấy để tôi làm việc đó」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「やらせてくれていた」 dùng theo cách nối 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「私は両親に子供のころから自分がやりたいことを自由に」 và 「cuối câu」」, còn khung này cần 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「私は両親に子供のころから自分がやりたいことを自由に」 và 「cuối câu」」 của 「やらせてもらってきた」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

やらせてもらってきた

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. やらせてもらってくる · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. やらせてくれている · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. やらせてもらってきた · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. やらせてくれていた · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ