JLPT N2 12/2018 · 文法 · Ngữ pháp
Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 38
レストランハヤマのランチは、AランチかBランチの2種類()選べないが、安くてとてもおいしい。
にしか
SaiNghĩa: Nishishika
「にしか」 mang nghĩa “Nishishika” và tạo ý giới hạn ‘chỉ/không ngoài/không hơn’. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「しか」, nhưng phần quyết định là 「に」 so với 「から」. Trong hinto 「AランチかBランチの2種類」, câu cần nghĩa “Mù tạt” của 「からしか」, không phải “Nishishika”
にだけ
SaiNghĩa: chỉ
「にだけ」 mang nghĩa “chỉ” và tạo ý giới hạn ‘chỉ/không ngoài/không hơn’. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「にだけ」 dùng theo cách nối 「danh từ/cụm danh từ + にだけ; trong câu này nối sau 「AランチかBランチの2種類」」, còn khung này cần 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「AランチかBランチの2種類」 và 「選べないが、安くてとてもおいしい」」 của 「からしか」
からしか
ĐúngNghĩa: Mù tạt
Câu phải giới hạn phạm vi ở 「aランチかbランチの2種類」 trước khi đi tới kết luận 「選べないが、安くてとてもおいしい」. 「からしか」 diễn tả đúng ý giới hạn ‘chỉ/không ngoài/không hơn’ với nghĩa “Mù tạt”
からだけ
SaiNghĩa: Chỉ từ cơ thể
「からだけ」 mang nghĩa “Chỉ từ cơ thể” và tạo quan hệ nguyên nhân → kết quả. Mẫu này phải nối nguyên nhân với kết quả. Trong câu này, câu phải giới hạn phạm vi ở 「AランチかBランチの2種類」 trước khi đi tới kết luận 「選べないが、安くてとてもおいしい」
☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay
からしか