Đề mô phỏng Ngôn ngữ N2 · Bộ 01 · 文法 · Ngữ pháp
Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 41
彼は忙しい( )、頼まれた仕事はいつも期限までに終える。
1
一方で
Sai
Đọc: いっぽうで
Nghĩa: mặt khác; trong khi đó
Có thể nêu hai mặt nhưng thường dùng so sánh/đối chiếu rộng; câu này nhấn “dù bận vẫn hoàn thành”, nên ながらも chính xác hơn.
2
ながらも
Đúng
Đọc: ながらも
Nghĩa: mặc dù… nhưng vẫn…
Đúng: bận nhưng vẫn hoàn thành đúng hạn.
3
からには
Sai
Đọc: からには
Nghĩa: một khi đã… thì phải
Sai: 忙しい không phải quyết định/trách nhiệm làm cơ sở cho vế sau.
4
ばかりか
Sai
Đọc: ばかりか
Nghĩa: không những… mà còn
Sai: câu không bổ sung mức độ tăng tiến mà nêu sự đối lập.
☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay
ながらも