JLPT N2 12/2025 · 文法 · Ngữ pháp
Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 42
ピアノの発表会の前に、間違えそうで怖いと先生に言ったら、「ちょっとぐらい ()よ。大事なのは楽しんで弾くことだよ。」と言ってくれた。
間違えちゃいけないんだ
SaiNghĩa: Đừng phạm sai lầm
「間違えちゃいけないんだ」 mang nghĩa “Đừng phạm sai lầm” và tạo quan hệ mang ý 「Đừng phạm sai lầm」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「いんだ」, nhưng phần quyết định là 「間違えちゃいけな」 so với 「間違えたってい」. Trong hinto 「「ちょっとぐらい」, câu cần nghĩa “Sai lầm cũng không sao” của 「間違えたっていいんだ」, không phải “Đừng phạm sai lầm”
間違えたっていいんだ
ĐúngNghĩa: Sai lầm cũng không sao
Câu cần nối 「「ちょっとぐらい」 với 「よ」 theo ý 「sai lầm cũng không sao」. 「間違えたっていいんだ」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「Sai lầm cũng không sao」 với nghĩa “Sai lầm cũng không sao”
間違えなきゃいいんだ
SaiNghĩa: Đừng phạm sai lầm
「間違えなきゃいいんだ」 mang nghĩa “Đừng phạm sai lầm” và tạo quan hệ mang ý 「Đừng phạm sai lầm」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「いいんだ」, nhưng phần quyết định là 「間違えなきゃ」 so với 「間違えたって」. Trong hinto 「「ちょっとぐらい」, câu cần nghĩa “Sai lầm cũng không sao” của 「間違えたっていいんだ」, không phải “Đừng phạm sai lầm”
間違えたいんじゃないんだ
SaiNghĩa: Tôi không muốn phạm sai lầm
「間違えたいんじゃないんだ」 mang nghĩa “Tôi không muốn phạm sai lầm.” và tạo quan hệ mang ý 「Tôi không muốn phạm sai lầm」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「いんだ」, nhưng phần quyết định là 「間違えたいんじゃな」 so với 「間違えたってい」. Trong hinto 「「ちょっとぐらい」, câu cần nghĩa “Sai lầm cũng không sao” của 「間違えたっていいんだ」, không phải “Tôi không muốn phạm sai lầm.”
☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay
間違えたっていいんだ