← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2025 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 39

駅前のラーメン屋はいつも込んでいて、けっこう待たされるのに、今日はそんなに()。

1

待たずに済んだ

Đúng
Đọc: またずにすんだ Hán Việt: ĐÃI TẾ

Nghĩa: Không cần chờ đợi

Câu cần nối 「今日はそんなに」 với 「cuối câu」 theo ý 「không cần chờ đợi」. 「待たずに済んだ」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「Không cần chờ đợi」 với nghĩa “Không cần chờ đợi”

2

待ったおかげだ

Sai
Đọc: まったおかげだ Hán Việt: ĐÃI

Nghĩa: Cảm ơn vì đã chờ đợi

「待ったおかげだ」 mang nghĩa “Cảm ơn vì đã chờ đợi” và tạo quan hệ nguyên nhân → kết quả. Mẫu này phải nối nguyên nhân với kết quả. Trong câu này, câu cần nối 「今日はそんなに」 với 「cuối câu」 theo ý 「Không cần chờ đợi」

3

待ちきれなかった

Sai
Đọc: まちきれなかった Hán Việt: ĐÃI

Nghĩa: không thể chờ được

「待ちきれなかった」 mang nghĩa “không thể chờ được” và tạo quan hệ mang ý 「không thể chờ được」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「待ちきれなかった」 dùng theo cách nối 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「今日はそんなに」 và 「cuối câu」」, còn khung này cần 「điền cả cụm làm vị ngữ/kết luận trước 「cuối câu」」 của 「待たずに済んだ」

4

待たなければよかった

Sai
Đọc: またなければよかった Hán Việt: ĐÃI

Nghĩa: Lẽ ra tôi không nên đợi

「待たなければよかった」 mang nghĩa “Lẽ ra tôi không nên đợi.” và tạo ý bắt buộc, lời khuyên mạnh hoặc không còn lựa chọn khác. Mẫu này thêm sắc thái bắt buộc, lời khuyên mạnh hoặc không còn lựa chọn. Trong câu này, câu cần nối 「今日はそんなに」 với 「cuối câu」 theo ý 「Không cần chờ đợi」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

待たずに済んだ

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 待たずに済んだ · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. 待ったおかげだ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 待ちきれなかった · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. 待たなければよかった · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ