← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2025 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 38

後輩の田中さんは仕事熱心だが、少しまじめすぎる()。

1

ことになっている

Sai
Đọc: ことになっている

Nghĩa: được lên lịch (làm); được mong đợi (làm)

「ことになっている」 mang nghĩa “được lên lịch (làm); được mong đợi (làm)” và tạo quan hệ mang ý 「được lên lịch (làm); được mong đợi (làm)」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「少しまじめすぎる」 và 「cuối câu」 phải tạo thế nhượng bộ hoặc kết quả trái dự đoán

2

ところがある

Đúng
Đọc: ところがある

Nghĩa: Tuy nhiên, có

「少しまじめすぎる」 và 「cuối câu」 phải tạo thế nhượng bộ hoặc kết quả trái dự đoán. 「ところがある」 diễn tả đúng quan hệ nhượng bộ hoặc trái với điều thường được dự đoán với nghĩa “Tuy nhiên, có”

3

がちだ

Sai
Đọc: がちだ

Nghĩa: Tachida

「がちだ」 mang nghĩa “Tachida” và tạo quan hệ mang ý 「Tachida」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「少しまじめすぎる」 và 「cuối câu」 phải tạo thế nhượng bộ hoặc kết quả trái dự đoán

4

ものだ

Sai
Đọc: ものだ

Nghĩa: đó là điều tự nhiên / nên là / nói chung (sự thật hoặc xu hướng chung)

「ものだ」 mang nghĩa “đó là điều tự nhiên / nên là / nói chung (sự thật hoặc xu hướng chung)” và tạo quan hệ mang ý 「đó là điều tự nhiên / nên là / nói chung (sự thật hoặc xu hướng chung)」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「少しまじめすぎる」 và 「cuối câu」 phải tạo thế nhượng bộ hoặc kết quả trái dự đoán

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

ところがある

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. ことになっている · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. ところがある · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. がちだ · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. ものだ · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ