← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2025 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 37

(卓球教室で) A「私、卓球初めてなんです。」 B「私も、友達と遊びで少し()、習うのははじめてです。」

1

やったことがあるだけで

Đúng
Đọc: やったことがあるだけで

Nghĩa: Chỉ vì bạn đã từng làm điều đó trước đây

Câu phải giới hạn phạm vi ở 「友達と遊びで少し」 trước khi đi tới kết luận 「、習うのははじめてです」. 「やったことがあるだけで」 diễn tả đúng ý giới hạn ‘chỉ/không ngoài/không hơn’ với nghĩa “Chỉ vì bạn đã từng làm điều đó trước đây”

2

やったことがあることで

Sai
Đọc: やったことがあることで

Nghĩa: Đã từng làm rồi

「やったことがあることで」 mang nghĩa “Đã từng làm rồi” và tạo quan hệ mang ý 「Đã từng làm rồi」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, câu phải giới hạn phạm vi ở 「友達と遊びで少し」 trước khi đi tới kết luận 「、習うのははじめてです」

3

やっていなかったことで

Sai
Đọc: やっていなかったことで

Nghĩa: Bằng cách không làm điều đó

「やっていなかったことで」 mang nghĩa “Bằng cách không làm điều đó” và tạo quan hệ mang ý 「Bằng cách không làm điều đó」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, câu phải giới hạn phạm vi ở 「友達と遊びで少し」 trước khi đi tới kết luận 「、習うのははじめてです」

4

やっていなかっただけで

Sai
Đọc: やっていなかっただけで

Nghĩa: Tôi chỉ không làm điều đó thôi

「やっていなかっただけで」 mang nghĩa “Tôi chỉ không làm điều đó thôi.” và tạo ý giới hạn ‘chỉ/không ngoài/không hơn’. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「だけで」, nhưng phần quyết định là 「やっていなかった」 so với 「やったことがある」. Trong hinto 「友達と遊びで少し」, câu cần nghĩa “Chỉ vì bạn đã từng làm điều đó trước đây” của 「やったことがあるだけで」, không phải “Tôi chỉ không làm điều đó thôi.”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

やったことがあるだけで

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. やったことがあるだけで · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
2. やったことがあることで · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. やっていなかったことで · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. やっていなかっただけで · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ