← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2025 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 36

私は音楽大学でバイオリンを専攻しているが、卒業後は演奏家 ()、子供たちに教えるという形でバイオリンに関わっていきたいと思っている。

1

としてだったら

Sai
Đọc: としてだったら

Nghĩa: Nếu nó như

「としてだったら」 mang nghĩa “Nếu nó như” và tạo quan hệ mang ý 「Nếu nó như」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「としてだったら」 dùng theo cách nối 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + としてだったら; kiểm tra quan hệ với 「、子供たちに教えるという形でバイオリンに関わっていきたいと思っている」」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + としてではなく; kiểm tra quan hệ với 「、子供たちに教えるという形でバイオリンに関わっていきたいと思っている」」 của 「としてではなく」

2

にとってだったら

Sai
Đọc: にとってだったら

Nghĩa: Nếu nó là dành cho

「にとってだったら」 mang nghĩa “Nếu nó là dành cho” và tạo quan hệ mang ý 「Nếu nó là dành cho」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「にとってだったら」 dùng theo cách nối 「danh từ/cụm danh từ + にとってだったら; trong câu này nối sau 「卒業後は演奏家」」, còn khung này cần 「mệnh đề thể thường hoặc danh từ + としてではなく; kiểm tra quan hệ với 「、子供たちに教えるという形でバイオリンに関わっていきたいと思っている」」 của 「としてではなく」

3

としてではなく

Đúng
Đọc: としてではなく

Nghĩa: không phải như

Câu cần nối 「卒業後は演奏家」 với 「、子供たちに教えるという形でバイオリンに関わっていきたいと思っている」 theo ý 「không phải như」. 「としてではなく」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「không phải như」 với nghĩa “không phải như”

4

にとってではなく

Sai
Đọc: にとってではなく

Nghĩa: không dành cho

「にとってではなく」 mang nghĩa “không dành cho” và tạo quan hệ mang ý 「không dành cho」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「てではなく」, nhưng phần quyết định là 「にとっ」 so với 「とし」. Trong hinto 「卒業後は演奏家」, câu cần nghĩa “không phải như” của 「としてではなく」, không phải “không dành cho”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

としてではなく

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. としてだったら · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. にとってだったら · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. としてではなく · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. にとってではなく · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ