JLPT N2 12/2025 · 文法 · Ngữ pháp
Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 34
苦手な同僚と同じチームで仕事をすることになってしまったが、決まった()、うまく付き合っていこうと思う。
からには
ĐúngNghĩa: bây giờ / kể từ đó (với nghĩa vụ mạnh mẽ)
「決まった」 phải đặt điều kiện/giả định để dẫn tới 「、うまく付き合っていこうと思う」. 「からには」 diễn tả đúng quan hệ điều kiện/giả định → kết quả với nghĩa “bây giờ / kể từ đó (với nghĩa vụ mạnh mẽ)”
わりには
SaiNghĩa: Thay vào đó
「わりには」 mang nghĩa “Thay vào đó” và tạo quan hệ mang ý 「Thay vào đó」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「決まった」 phải đặt điều kiện/giả định để dẫn tới 「、うまく付き合っていこうと思う」
ばかりか
SaiNghĩa: không chỉ X mà cả Y
「ばかりか」 mang nghĩa “không chỉ X mà cả Y” và tạo quan hệ mang ý 「không chỉ X mà cả Y」. Mẫu này có sắc thái và chức năng riêng, không thể thay chỉ vì bản dịch từng từ có vẻ gần. Trong câu này, 「決まった」 phải đặt điều kiện/giả định để dẫn tới 「、うまく付き合っていこうと思う」
どころか
SaiNghĩa: còn xa / chứ đừng nói gì / ngược lại
「どころか」 mang nghĩa “còn xa / chứ đừng nói gì / ngược lại” và tạo sắc thái nhấn mạnh, cực hạn hoặc bổ sung. Mẫu này thêm sắc thái cực hạn hoặc nhấn mạnh vào thành phần đứng trước. Trong câu này, 「決まった」 phải đặt điều kiện/giả định để dẫn tới 「、うまく付き合っていこうと思う」
☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay
からには