← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2025 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 32

新しいコーヒーカップを使い始めて()たたないうちに、床に落として割ってしまった。

1

まだ

Sai
Đọc: まだ

Nghĩa: chưa / vẫn

「まだ」 mang nghĩa “chưa / vẫn” và tạo quan hệ mang ý 「chưa / vẫn」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「まだ」 dùng theo cách nối 「Not yet: まだ + V ていない / まだ + V ていません. Still: まだ + V ている / まだ + V ています」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「いくらも」 giữa 「新しいコーヒーカップを使い始めて」 và 「たたないうちに、床に落として割ってしまった」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「いくらも」

2

まもなく

Sai
Đọc: まもなく

Nghĩa: sớm; trong thời gian ngắn; chẳng bao lâu nữa

「まもなく」 mang nghĩa “sớm; trong thời gian ngắn; chẳng bao lâu nữa” và tạo quan hệ mang ý 「sớm; trong thời gian ngắn; chẳng bao lâu nữa」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「まもなく」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「まもなく」 giữa 「新しいコーヒーカップを使い始めて」 và 「たたないうちに、床に落として割ってしまった」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「いくらも」 giữa 「新しいコーヒーカップを使い始めて」 và 「たたないうちに、床に落として割ってしまった」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「いくらも」

3

いくらも

Đúng
Đọc: いくらも

Nghĩa: rất nhiều; nhiều; (không) nhiều

Câu cần nối 「新しいコーヒーカップを使い始めて」 với 「たたないうちに、床に落として割ってしまった」 theo ý 「rất nhiều; nhiều; (không) nhiều」. 「いくらも」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「rất nhiều; nhiều; (không) nhiều」 với nghĩa “rất nhiều; nhiều; (không) nhiều”

4

いつのまにか

Sai
Đọc: いつのまにか

Nghĩa: trước khi ai đó biết; trước khi người ta nhận thức được; không được chú ý

「いつのまにか」 mang nghĩa “trước khi ai đó biết; trước khi người ta nhận thức được; không được chú ý” và tạo quan hệ mang ý 「trước khi ai đó biết; trước khi người ta nhận thức được; không được chú ý」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「いつのまにか」 dùng theo cách nối 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「新しいコーヒーカップを使い始めて」 và 「たたないうちに、床に落として割ってしまった」」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「いくらも」 giữa 「新しいコーヒーカップを使い始めて」 và 「たたないうちに、床に落として割ってしまった」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「いくらも」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

いくらも

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. まだ · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
2. まもなく · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
3. いくらも · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. いつのまにか · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ