← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2025 · 語彙 · Từ vựng

Từ vựng theo ngữ cảnh · Câu 18

私の娘は音に()で、小さな音でも目を覚ましてしまう。

1

詳細

Sai
Đọc: しょうさい Hán Việt: 詳(TƯỜNG/DƯƠNG) · 細(TẾ)

Nghĩa: chi tiết; chi tiết cụ thể

nghĩa 「chi tiết; chi tiết cụ thể」 làm câu lệch khỏi ý 「nhạy cảm; báo động; nhận thức được」 mà ngữ cảnh yêu cầu

2

器用

Sai
Đọc: きよう Hán Việt: KHÍ DỤNG

Nghĩa: khéo léo

nghĩa 「khéo léo」 làm câu lệch khỏi ý 「nhạy cảm; báo động; nhận thức được」 mà ngữ cảnh yêu cầu

3

敏感

Đúng
Đọc: びんかん Hán Việt: 敏(MẪN) · 感(CẢM/HÁM)

Nghĩa: nhạy cảm; báo động; nhận thức được

nghĩa 「nhạy cảm; báo động; nhận thức được」 phù hợp với quan hệ ý của toàn câu

4

短気

Sai
Đọc: たんき Hán Việt: ĐOẢN KHÍ

Nghĩa: nóng nảy

nghĩa 「nóng nảy」 làm câu lệch khỏi ý 「nhạy cảm; báo động; nhận thức được」 mà ngữ cảnh yêu cầu

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 詳細 · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. 器用 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. 敏感 · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. 短気 · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ