← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 12/2025 · 文字 · Chữ Hán

Cách đọc Kanji · Câu 4

彼はいつも誰かと【争って】いる。

1

たたかって

Sai
Đọc: たたかって Hán Việt: 争(TRANH/TRÁNH)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: để gây chiến (bật); tiến hành chiến tranh (chống lại); đi đến chiến tranh (với).

「争って」 không đọc là 「たたかって」; cách đọc chuẩn là 「あらそって」

2

あらそって

Đúng
Đọc: あらそって Hán Việt: 争(TRANH/TRÁNH)

Nghĩa: để cạnh tranh; tranh tài; tranh đấu

「争って」 có cách đọc chuẩn là 「あらそって」 trong câu này

3

きそって

Sai
Đọc: きそって Hán Việt: 争(TRANH/TRÁNH)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: soạn thảo (ví dụ: hóa đơn); vẽ lên; để cạnh tranh; tranh đấu; để tranh.

「争って」 không đọc là 「きそって」; cách đọc chuẩn là 「あらそって」

4

ぶつかって

Sai
Đọc: ぶつかって Hán Việt: 争(TRANH/TRÁNH)

Nghĩa: Âm này thường gặp trong từ mang nghĩa: va vào; chạy vào; va chạm với.

「争って」 không đọc là 「ぶつかって」; cách đọc chuẩn là 「あらそって」

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. たたかって · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. あらそって · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. きそって · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. ぶつかって · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ