← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2025 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 39

週末、山に登った。とても暑い日だったが、頂上の近くは気温が低くて寒い()。

1

とよかった

Sai
Đọc: とよかった

Nghĩa: Tôi rất vui

「とよかった」 mang nghĩa “Tôi rất vui” và tạo quan hệ mang ý 「Tôi rất vui」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「った」, nhưng phần quyết định là 「とよか」 so với 「くらいだ」. Trong hinto 「頂上の近くは気温が低くて寒い」, câu cần nghĩa “khoảng / xấp xỉ / đến mức độ đó” của 「くらいだった」, không phải “Tôi rất vui”

2

に違いなかった

Sai
Đọc: にちがいなかった Hán Việt: 違(VY/VI)

Nghĩa: Nó phải như vậy

「に違いなかった」 mang nghĩa “Nó phải như vậy” và tạo quan hệ mang ý 「Nó phải như vậy」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「った」, nhưng phần quyết định là 「に違いなか」 so với 「くらいだ」. Trong hinto 「頂上の近くは気温が低くて寒い」, câu cần nghĩa “khoảng / xấp xỉ / đến mức độ đó” của 「くらいだった」, không phải “Nó phải như vậy”

3

かのようだった

Sai
Đọc: かのようだった

Nghĩa: Cứ như thể

「かのようだった」 mang nghĩa “Cứ như thể” và tạo quan hệ mang ý 「Cứ như thể」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「だった」, nhưng phần quyết định là 「かのよう」 so với 「くらい」. Trong hinto 「頂上の近くは気温が低くて寒い」, câu cần nghĩa “khoảng / xấp xỉ / đến mức độ đó” của 「くらいだった」, không phải “Cứ như thể”

4

くらいだった

Đúng
Đọc: くらいだった

Nghĩa: khoảng / xấp xỉ / đến mức độ đó

Câu cần nối 「頂上の近くは気温が低くて寒い」 với 「cuối câu」 theo ý 「khoảng / xấp xỉ / đến mức độ đó」. 「くらいだった」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「khoảng / xấp xỉ / đến mức độ đó」 với nghĩa “khoảng / xấp xỉ / đến mức độ đó”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

くらいだった

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. とよかった · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. に違いなかった · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. かのようだった · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. くらいだった · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ