← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2025 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 37

最近成績が伸びないので、このままの勉強方法()、先生に相談してみた。

1

でいいことを

Sai
Đọc: でいいことを

Nghĩa: những điều tốt đẹp

「でいいことを」 mang nghĩa “những điều tốt đẹp” và tạo quan hệ mang ý 「những điều tốt đẹp」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「でいいことを」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「でいいことを」 giữa 「このままの勉強方法」 và 「、先生に相談してみた」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「このままの勉強方法」 và 「、先生に相談してみた」」 của 「でいいのかどうか」

2

ならいいことを

Sai
Đọc: ならいいことを

Nghĩa: Chúc may mắn

「ならいいことを」 mang nghĩa “Chúc may mắn” và tạo quan hệ mang ý 「Chúc may mắn」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「ならいいことを」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「ならいいことを」 giữa 「このままの勉強方法」 và 「、先生に相談してみた」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「lựa chọn đã chứa vị ngữ hoàn chỉnh; nối trực tiếp giữa 「このままの勉強方法」 và 「、先生に相談してみた」」 của 「でいいのかどうか」

3

でいいのかどうか

Đúng
Đọc: でいいのかどうか

Nghĩa: có được không?

Câu cần nối 「このままの勉強方法」 với 「、先生に相談してみた」 theo ý 「có được không?」. 「でいいのかどうか」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「có được không?」 với nghĩa “có được không?”

4

ならいいのかどうか

Sai
Đọc: ならいいのかどうか

Nghĩa: Có ổn không?

「ならいいのかどうか」 mang nghĩa “Có ổn không?” và tạo quan hệ mang ý 「Có ổn không?」. Hai lựa chọn cùng có đuôi 「いいのかどうか」, nhưng phần quyết định là 「なら」 so với 「で」. Trong hinto 「このままの勉強方法」, câu cần nghĩa “có được không?” của 「でいいのかどうか」, không phải “Có ổn không?”

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

でいいのかどうか

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. でいいことを · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. ならいいことを · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
3. でいいのかどうか · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
4. ならいいのかどうか · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ