← Quay lại sổ câu sai

JLPT N2 07/2025 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 34

(旅館で) 旅館の人「いらっしゃいませ。本日は森川旅館に()、ありがとうごさいます。」

1

伺いまして

Sai
Đọc: うかがいまして Hán Việt: 伺(TỨ/TÝ/TÍ)

Nghĩa: Rất vui được gặp bạn

「伺いまして」 mang nghĩa “Rất vui được gặp bạn” và tạo quan hệ kính ngữ/khiêm nhường dựa vào ai thực hiện hành động và ai nhận lợi ích. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「伺いまして」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「伺いまして」 giữa 「本日は森川旅館に」 và 「、ありがとうごさいます」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「お + Vます bỏ ます + になる; kính ngữ cho hành động của đối phương」 của 「お越しになリ」

2

お越しになリ

Đúng
Đọc: おこしになり Hán Việt: 越(VIỆT/HOẠT)

Nghĩa: Cảm ơn bạn đã đến

Phải xác định ai làm hành động trong 「本日は森川旅館に」 và hành động đó hướng tới ai ở 「、ありがとうごさいます」 để chọn đúng kính ngữ/khiêm nhường. 「お越しになリ」 diễn tả đúng quan hệ kính ngữ/khiêm nhường dựa vào ai thực hiện hành động và ai nhận lợi ích với nghĩa “Cảm ơn bạn đã đến.”

3

参りまして

Sai
Đọc: まいりまして Hán Việt: 参(TAM/THAM/SÂM/SAM/XAM)

Nghĩa: Rất vui được gặp bạn

「参りまして」 mang nghĩa “Rất vui được gặp bạn” và tạo quan hệ kính ngữ/khiêm nhường dựa vào ai thực hiện hành động và ai nhận lợi ích. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「参りまして」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「参りまして」 giữa 「本日は森川旅館に」 và 「、ありがとうごさいます」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「お + Vます bỏ ます + になる; kính ngữ cho hành động của đối phương」 của 「お越しになリ」

4

おいでくださり

Sai
Đọc: おいでくださり

Nghĩa: Hãy đến đây

「おいでくださり」 mang nghĩa “Hãy đến đây” và tạo quan hệ kính ngữ/khiêm nhường dựa vào ai thực hiện hành động và ai nhận lợi ích. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「おいでくださり」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「おいでくださり」 giữa 「本日は森川旅館に」 và 「、ありがとうごさいます」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「お + Vます bỏ ます + になる; kính ngữ cho hành động của đối phương」 của 「お越しになリ」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

お越しになリ

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. 伺いまして · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
2. お越しになリ · Đúng Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 0 lần/0 kỳ
3. 参りまして · Sai Chính: 0 câu/0 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ
4. おいでくださり · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 1 lần/1 kỳ