← Quay lại JLPT N2 07/2025

JLPT N2 07/2025 · 文法 · Ngữ pháp

Chọn mẫu ngữ pháp · Câu 33

仕事ができると言われる人は、そうでない人と比べて()何が違うのだろうか。

1

いったい

Đúng
Đọc: いったい

Nghĩa: (cái gì) cái quái gì thế; (tại sao) trên thế giới; (ai) trên trái đất

Câu cần nối 「そうでない人と比べて」 với 「何が違うのだろうか」 theo ý 「(cái gì) cái quái gì thế; (tại sao) trên thế giới; (ai) trên trái đất」. 「いったい」 diễn tả đúng quan hệ mang ý 「(cái gì) cái quái gì thế; (tại sao) trên thế giới; (ai) trên trái đất」 với nghĩa “(cái gì) cái quái gì thế; (tại sao) trên thế giới; (ai) trên trái đất”

2

おそらく

Sai
Đọc: おそらく

Nghĩa: có thể; (hầu hết) có khả năng; trong tất cả khả năng

「おそらく」 mang nghĩa “có thể; (hầu hết) có khả năng; trong tất cả khả năng” và tạo quan hệ mang ý 「có thể; (hầu hết) có khả năng; trong tất cả khả năng」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「おそらく」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「おそらく」 giữa 「そうでない人と比べて」 và 「何が違うのだろうか」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「いったい」 giữa 「そうでない人と比べて」 và 「何が違うのだろうか」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「いったい」

3

かえって

Sai
Đọc: かえって

Nghĩa: ngược lại; hơn là; thay vì

「かえって」 mang nghĩa “ngược lại; hơn là; thay vì” và tạo quan hệ mang ý 「ngược lại; hơn là; thay vì」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「かえって」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「かえって」 giữa 「そうでない人と比べて」 và 「何が違うのだろうか」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「いったい」 giữa 「そうでない人と比べて」 và 「何が違うのだろうか」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「いったい」

4

どうしても

Sai
Đọc: どうしても

Nghĩa: bằng mọi cách; bằng mọi giá; không có vấn đề gì

「どうしても」 mang nghĩa “bằng mọi cách; bằng mọi giá; không có vấn đề gì” và tạo quan hệ mang ý 「bằng mọi cách; bằng mọi giá; không có vấn đề gì」. Hai mẫu cùng gần nhóm nghĩa, nhưng 「どうしても」 dùng theo cách nối 「điền nguyên cụm 「どうしても」 giữa 「そうでない人と比べて」 và 「何が違うのだろうか」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」, còn khung này cần 「điền nguyên cụm 「いったい」 giữa 「そうでない人と比べて」 và 「何が違うのだろうか」; kiểm tra lại trợ từ/dạng chia ở hai mép」 của 「いったい」

☆ Lưu mẫu/cụm đúng vào sổ tay

いったい

Ghi chú cá nhân / chỉnh dữ liệu lời giải — bấm để mở
Dữ liệu học từng lựa chọn

Tần suất được giữ tự động từ bộ 31 đề. Mỗi dòng ở ô cách dùng và từ liên quan sẽ hiển thị thành một ý riêng.

1. いったい · Đúng Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ
2. おそらく · Sai Chính: 2 câu/2 kỳ · Nhiễu: 2 lần/2 kỳ
3. かえって · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 4 lần/4 kỳ
4. どうしても · Sai Chính: 1 câu/1 kỳ · Nhiễu: 3 lần/3 kỳ